BẢNG GIÁ TAXI CAN THO

bang-gia-taxi-can-tho

Bảng giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ

Cần Thơ mới nhất 2022

Taxi Cần Thơ 3S gửi đến bạn bảng giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ Cần Thơ Hậu Giang Phú Quốc mới nhất 2022.

Bảng giá cho thuê xe theo tour có tài xế đi 1 ngày, 2 ngày.

Bạn có nhu cầu thuê xe hợp đồng, xin liên hệ chúng tôi để có giá tốt nhất.

Bảng giá mới nhất

STT Nơi đi Nơi đến Xe 4 chỗ (1 ngày) Xe 4 chỗ (2 ngày) Xe 7 chỗ (1 ngày) Xe 7 chỗ (2 ngày) Xe 16 chỗ (1 ngày) Xe 16 chỗ (2 ngày)
1 Cần Thơ Thành phố Hồ Chí Minh (nội ô) 1,800,000 2,800,000 2,000,000 3,300,000 2,300,000 3,800,000
2 Cần Thơ Biên Hoà – Đồng Nai 2,200,000 3,200,000 2,400,000 3,500,000 2,600,000 4,200,000
3 Cần Thơ Vũng Tàu 2,500,000 3,500,000 2,800,000 3,900,000 3,200,000 4,700,000
4 Cần Thơ Thủ Dầu Một – Bình Dương 2,200,000 3,200,000 2,300,000 3,500,000 2,600,000 4,200,000
5 Cần Thơ TP. Tân An – Long An 1,600,000 2,600,000 1,800,000 3,000,000 2,000,000 3,500,000
6 Cần Thơ Sa Đéc – Đồng Tháp 1,300,000 2,300,000 1,400,000 2,500,000 1,700,000 3,000,000
7 Cần Thơ Cao Lãnh – Đồng Tháp 1,400,000 2,400,000 1,500,000 2,600,000 1,900,000 3,200,000
8 Cần Thơ TP. Vĩnh Long 1,200,000 2,200,000 1,300,000 2,400,000 1,600,000 2,800,000
9 Cần Thơ TP. Trà Vinh 1,600,000 2,600,000 1,800,000 2,800,000 2,000,000 3,300,000
10 Cần Thơ TP. Bến Tre 1,600,000 2,600,000 1,800,000 3,000,000 2,000,000 3,500,000
11 Cần Thơ TP. Mỹ Tho – Tiền Giang 1,500,000 2,500,000 1,700,000 2,800,000 2,000,000 3,300,000
12 Cần Thơ TP. Long Xuyên – An Giang 1,400,000 2,400,000 1,500,000 2,600,000 1,900,000 3,200,000
13 Cần Thơ TP. Châu Đốc – An Giang 1,700,000 2,700,000 1,800,000 3,000,000 2,000,000 3,500,000
14 Cần Thơ TP. Vị Thanh – Hậu Giang 1,300,000 2,300,000 1,500,000 2,600,000 1,900,000 3,200,000
15 Cần Thơ TP. Sóc Trăng 1,400,000 2,400,000 1,500,000 2,600,000 1,900,000 3,200,000
16 Cần Thơ TP. Cà Mau 1,800,000 2,800,000 2,000,000 3,200,000 2,300,000 3,800,000
17 Cần Thơ TP. Rạch Giá – Kiên Giang 1,600,000 2,600,000 1,800,000 3,000,000 2,000,000 3,500,000
18 Nội ô TP. Cần Thơ (<50km) 1,000,000 2,000,000 1,200,000 2,300,000 1,500,000 2,700,000

Lưu ý:

  • Đây là bảng giá tham khảo, có thể thay đổi vào thứ 7, chủ nhật, ngày lễ, Tết.
  • Xin Quý khách thông cảm nếu nhân viên chúng tôi thông báo thay đổi giá.
  • Bảng giá chưa bao gồm VAT, phí bến bãi. Chỉ bao gồm phí cầu đường, xăng, dầu xe và tài xế.
  • Đường Hai Bà Trưng – Ninh Kiều – Cần Thơ
  • Điện thoại:02926.552552
  • Website: https://taxicantho3s.com/bang-gia-taxi-can-tho/